travel reimbursement
Định nghĩa
Danh từ: Khoản bồi hoàn chi phí đi lại – "travel reimbursement" là một khoản tiền được cho phép hoặc hoàn trả để bù đắp cho các chi phí phát sinh trong quá trình đi lại, thường là cho mục đích công việc, học tập hoặc hoạt động tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sẽ cung cấp khoản bồi hoàn chi phí đi lại cho tất cả các chi phí chuyến công tác.)
- (Cô ấy đã nộp hóa đơn để yêu cầu khoản bồi hoàn chi phí đi lại sau hội nghị.)
- (Khoản bồi hoàn chi phí đi lại bao gồm chi phí vé máy bay, khách sạn và bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to request a travel reimbursement": yêu cầu khoản bồi hoàn chi phí đi lại.
- Employees must request a travel reimbursement within 30 days of the trip. (Nhân viên phải yêu cầu khoản bồi hoàn chi phí đi lại trong vòng 30 ngày sau chuyến đi.)
"travel reimbursement policy": chính sách bồi hoàn chi phí đi lại.
- The travel reimbursement policy outlines what expenses are eligible. (Chính sách bồi hoàn chi phí đi lại nêu rõ những chi phí nào được đủ điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Reimbursement (danh từ): sự bồi hoàn, hoàn trả (nói chung).
- The reimbursement for the damaged item was processed quickly. (Việc bồi hoàn cho món đồ bị hỏng đã được xử lý nhanh chóng.)
- Travel expenses (danh từ): chi phí đi lại.
- Travel expenses include transportation, accommodation, and meals. (Chi phí đi lại bao gồm vận chuyển, chỗ ở và bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Travel allowance: phụ cấp đi lại – một khoản tiền được cấp trước cho chi phí đi lại, thay vì hoàn trả sau.
- The monthly travel allowance covers fuel costs. (Phụ cấp đi lại hàng tháng bao gồm chi phí nhiên liệu.)
- Expense refund: hoàn trả chi phí – một thuật ngữ chung hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh tài chính.
- He received an expense refund for the office supplies. (Anh ấy đã nhận được khoản hoàn trả chi phí cho văn phòng phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reimburse for: bồi hoàn cho (một khoản chi phí cụ thể).
- The company will reimburse you for any travel expenses. (Công ty sẽ bồi hoàn cho bạn mọi chi phí đi lại.)
- Pay back: trả lại, hoàn trả (thân mật hơn).
- They paid back the travel costs after I submitted the receipts. (Họ đã trả lại chi phí đi lại sau khi tôi nộp hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
- On the company's dime: do công ty chi trả (ám chỉ chi phí đi lại được công ty bồi hoàn).
- She traveled on the company's dime, so all expenses were covered. (Cô ấy đi công tác do công ty chi trả, vì vậy mọi chi phí đều được bảo đảm.)
